ngón nhẫn

ngón nhẫn

Cô ấy đeo chiếc nhẫn kim cương trên ngón nhẫn.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngón tay đeo nhẫn: "ngón nhẫn" ngón tay thứ tư trên bàn tay (tính từ ngón cái), thường được dùng để đeo nhẫn cưới hoặc nhẫn đính hôn. Ngón này nằm giữa ngón giữa ngón út.

dụ sử dụng
  • (Ngón tay thứ tư của anh ấy chiếc nhẫn cưới.)
  • ( ấy chọn ngón tay thứ tư bên tay trái để đeo nhẫn kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngón nhẫn tay trái": ngón nhẫn trên bàn tay trái, theo truyền thống thường đeo nhẫn cưới.
    • nhiều nền văn hóa, nhẫn cưới được đeongón nhẫn tay trái. (Ngón tay thứ tư bên trái mang ý nghĩa hôn nhân.)
  • "ngón nhẫn tay phải": ngón nhẫn trên bàn tay phải, đôi khi dùng để đeo nhẫn đính hôn hoặc nhẫn kỷ niệm.
    • một số quốc gia, người ta đeo nhẫn cướingón nhẫn tay phải. (Ngón tay thứ tư bên phải được chọn thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngón tay đeo nhẫn: cách nói đầy đủ, mô tả chức năng của ngón nhẫn.
    • Ngón tay đeo nhẫn thường được trang trí bằng nhẫn quý. (Ngón nhẫn thường nhẫn đẹp.)
  • Ngón đeo nhẫn: dạng rút gọn, ít dùng hơn nhưng vẫn hiểu được.
    • Chị ấy đeo nhẫn vàngngón đeo nhẫn. (Ngón nhẫn của chị ấy nhẫn vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngón áp út: tên gọi khác của ngón nhẫn trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học.
    • Ngón áp út ngón tay thứ tư, thường đeo nhẫn cưới. (Ngón nhẫn còn được gọi là ngón áp út.)
  • Ngón thứ tư: cách gọi theo số thứ tự trên bàn tay.
    • Ngón thứ tư trên bàn tay trái ngón nhẫn. (Ngón thứ tư chính ngón nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Nhẫn cưới ngón nhẫn: chỉ việc đeo nhẫn cưới đúng vị trí truyền thống.
    • Họ trao nhau nhẫn cưới đeo vào ngón nhẫn. (Chiếc nhẫn cưới được đặt lên ngón thứ tư.)

Từ chứa "ngón nhẫn"